shrink-wrapped software
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần mềm đóng gói sẵn: "shrink-wrapped software" chỉ các phần mềm được đóng gói trong hộp, bọc màng co (shrink-wrap) và bán tại các cửa hàng. Thuật ngữ này ngụ ý rằng phần mềm được phát triển cho một nền tảng tiêu chuẩn phổ biến và được hỗ trợ rộng rãi, thường là dành cho người dùng cuối.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người tiêu dùng thích phần mềm đóng gói sẵn vì nó đi kèm với sách hướng dẫn vật lý và đĩa cài đặt.)
- (Công ty quyết định bán sản phẩm của mình dưới dạng phần mềm đóng gói sẵn thay vì tải xuống kỹ thuật số.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Shrink-wrapped software" thường được đối lập với "software as a service (SaaS)" (phần mềm dưới dạng dịch vụ) hoặc phần mềm mã nguồn mở, vì nó yêu cầu mua bản sao vật lý và cài đặt trực tiếp trên máy tính.
- In the 1990s, most home users bought shrink-wrapped software from retail stores. (Vào những năm 1990, hầu hết người dùng gia đình mua phần mềm đóng gói sẵn từ các cửa hàng bán lẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Shrink-wrap (danh từ/động từ): màng co (vật liệu bọc sản phẩm) hoặc hành động bọc sản phẩm bằng màng co.
- The software box was covered in shrink-wrap. (Hộp phần mềm được bọc màng co.)
- Packaged software (danh từ): phần mềm đóng gói, một thuật ngữ tương tự nhưng ít cụ thể hơn.
- Packaged software often includes installation instructions. (Phần mềm đóng gói thường bao gồm hướng dẫn cài đặt.)
Từ đồng nghĩa
- Retail software: phần mềm bán lẻ (nhấn mạnh kênh phân phối).
- Boxed software: phần mềm đóng hộp (nhấn mạnh bao bì vật lý).
Các cụm từ liên quan
- Shrink-wrapped license: giấy phép phần mềm đóng gói sẵn, thường là thỏa thuận được chấp nhận khi mở bao bì.
- By opening the package, you agree to the shrink-wrapped license. (Bằng cách mở gói, bạn đồng ý với giấy phép phần mềm đóng gói sẵn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "shrink-wrapped software", nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh thương mại và công nghệ để chỉ mô hình kinh doanh phần mềm truyền thống.